Cách dùng "让她忍不住地想往外唱" (ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàng) trong hội thoại tiếng Trung
让她忍不住地想往外唱
Khiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
7:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 彩香姐跟我说的 她说你那个鼓能敲到她的麻筋上 | cǎi xiāng jiě gēn wǒ shuō de tā shuō nǐ nà ge gǔ néng qiāo dào tā de má jīn shàng | Chị Thái Hương nói với em đó Chị ấy bảo tiếng trống của anh đánh trúng dây thần kinh của chị ấy |
| 2▶ | 让她忍不住地想往外唱 | ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàng | Khiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát |
| 3 | 这是啥感觉 | zhè shì shá gǎn jué | Cảm giác đó là thế nào |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











