Cách dùng "老夫险些不敢相信" (lǎo fū xiǎn xiē bù gǎn xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
老夫险些不敢相信
lão phu suýt nữa không dám tin.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
18:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方才见你如此利落的身形 | fāng cái jiàn nǐ rú cǐ lì luò de shēn xíng | Vừa rồi thấy thân thủ cậu nhanh nhẹn như thế, |
| 2▶ | 老夫险些不敢相信 | lǎo fū xiǎn xiē bù gǎn xiāng xìn | lão phu suýt nữa không dám tin. |
| 3 | 劳国公挂心 | láo guó gōng guà xīn | Đa tạ quốc công quan tâm. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
lí wáng yī àn yǐ ràng nǐ fēn shēn fá shù leVụ án của Lê vương đã khiến khanh làm không xuể rồi.

HSK 4
0:03s
bù rú zhí jiē wèn cǐ shì shì bú shì yǔ běn hóu yǒu guānChi bằng hỏi thẳng chuyện này có liên quan tới bản hầu hay không.

HSK 7
0:03s
cóng qī pǐn xiàn lìng áo dào shì bó shǐtừ một huyện lệnh thất phẩm lên tới chức thị bách sứ,

HSK 6
0:03s
zhāng héng yuǎn méi yǒu wèi bì bié rén yě méi yǒuTrương Hằng Viễn không có, chưa chắc người khác cũng không có.

HSK 4
0:03s
wǒ wèi shén me yào tū rán huí qù a dào dǐ chū le shén me shì aSao tự dưng ta phải quay về? Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

HSK 4
0:03s
wǒ ā yé dào dǐ chū le shén me shì nǐ jiù gào sù wǒ beiRốt cuộc cha ta đã xảy ra chuyện gì? Tỷ nói ta biết đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jīn rì yù cǐ jué jìng jìng yě zhàn le qǐ láiKhông ngờ hôm nay gặp cảnh cùng đường như vậy mà cũng đứng dậy được.

HSK 7
0:03s
huí dào fǔ hòu yào hǎo shēng tiáo yǎng mò zài chěng qiángSau khi về phủ, phải tĩnh dưỡng cẩn thận, đừng cậy mạnh nữa.

HSK 7
0:03s









