Cách dùng "这这 这定是有人构陷" (zhè zhè zhè dìng shì yǒu rén gòu xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
这这 这定是有人构陷
Việc này... Chắc chắn là có người hãm hại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣冤枉 | chén yuān wǎng | thần bị oan. |
| 2▶ | 这这 这定是有人构陷 | zhè zhè zhè dìng shì yǒu rén gòu xiàn | Việc này... Chắc chắn là có người hãm hại. |
| 3 | 臣乃一个小小的市舶使 没权 没势 | chén nǎi yí gè xiǎo xiǎo de shì bó shǐ méi quán méi shì | Thần chỉ là một thị bách sứ cỏn con, không quyền thế gì, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù rú sòng gěi wǒ jiù dāng wù jìn qí yòngChi bằng tặng cho ta. Coi như là tận dụng hết tác dụng đồ vật.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
běn jiāng jūn hái pèi bù shàng nǐ zhè bǎ qiāngbản tướng quân còn không xứng với cây thương này của cô?

HSK 7
0:03s
jiāng jūn jì rán yào páo gēn wèn dǐ wǒ biàn zhǐ hǎo dé zuì lenhưng nếu tướng quân muốn gặng hỏi tới cùng thì ta chỉ đành đắc tội.

HSK 6
0:03s
rú qiáng tóu zhī cǎo háo wú zhōng xìn kě yánNhư là ngọn cỏ đầu tường, không có chút trung thành, chữ tín nào hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
lí wáng yī àn yǐ ràng nǐ fēn shēn fá shù leVụ án của Lê vương đã khiến khanh làm không xuể rồi.










