Cách dùng "当时那表就在我手上" (dāng shí nà biǎo jiù zài wǒ shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
当时那表就在我手上
Lúc đó chiếc đồng hồ đang ở trong tay tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 | duì | Đúng thế. |
| 2▶ | 当时那表就在我手上 | dāng shí nà biǎo jiù zài wǒ shǒu shàng | Lúc đó chiếc đồng hồ đang ở trong tay tôi. |
| 3 | 这么巧 | zhè me qiǎo | Trùng hợp thế à? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
















