Cách dùng "当时那表就在我手上" (dāng shí nà biǎo jiù zài wǒ shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíbiǎojiùzàishǒushàng

Lúc đó chiếc đồng hồ đang ở trong tay tôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1duìĐúng thế.
2当时那表就在我手上dāng shí nà biǎo jiù zài wǒ shǒu shàngLúc đó chiếc đồng hồ đang ở trong tay tôi.
3这么巧zhè me qiǎoTrùng hợp thế à?

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
像他这种地痞流氓啊
HSK 7
0:03s
xiàng tā zhè zhòng dì pǐ liú máng aLoại côn đồ lưu manh như hắn

有金钱往来也是正常的
HSK 6
0:03s
yǒu jīn qián wǎng lái yě shì zhèng cháng decó giao dịch tiền bạc với nhau cũng là chuyện bình thường.

你别跑来跑去了
HSK 2
0:03s
nǐ bié pǎo lái pǎo qù leCậu đừng chạy tới chạy lui nữa.

现在就想试一下我们
HSK 3
0:03s
xiàn zài jiù xiǎng shì yī xià wǒ menchỉ muốn thử chúng ta thôi.

这回李棚改功不可没
HSK 1
0:03s
zhè huí lǐ péng gǎi gōng bù kě méiLần này Lý Bằng Cải lập được công.

是不是让他回来
HSK 2
0:03s
shì bú shì ràng tā huí láigọi cậu ấy về có được không ạ?