Cách dùng "但他们反反复复地在问" (dàn tā men fǎn fǎn fù fù dì zài wèn) trong hội thoại tiếng Trung
但他们反反复复地在问
nhưng họ cứ hỏi đi hỏi lại mãi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
7:17
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我解释清楚了首饰的事 | wǒ jiě shì qīng chǔ le shǒu shì de shì | [Đang chờ][Loa ngoài] Tôi đã giải thích rất rõ ràng chuyện đồ trang sức |
| 2▶ | 但他们反反复复地在问 | dàn tā men fǎn fǎn fù fù dì zài wèn | nhưng họ cứ hỏi đi hỏi lại mãi |
| 3 | 叶队出事之前 | yè duì chū shì zhī qián | rằng trước khi đội trưởng Diệp xảy ra chuyện |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè kuài shǒu biǎo kě néng yǒu wèn tíchiếc đồng hồ này có vấn đề rồi. [Đọc xem vụ án Lư Chính từng xử lý] [Điều tra vụ say rượu lái xe][Bị hại]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















