Cách dùng "所以就都一个人扛了" (suǒ yǐ jiù dōu yí gè rén káng le) trong hội thoại tiếng Trung
所以就都一个人扛了
nên vẫn luôn một mình gánh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起荣哥 | duì bù qǐ róng gē | anh ấy có lỗi với anh Vinh |
| 2▶ | 所以就都一个人扛了 | suǒ yǐ jiù dōu yí gè rén káng le | nên vẫn luôn một mình gánh. |
| 3 | 警察是查不到文哥 | jǐng chá shì chá bú dào wén gē | Cảnh sát không điều tra ra anh Văn, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè kuài shǒu biǎo kě néng yǒu wèn tíchiếc đồng hồ này có vấn đề rồi. [Đọc xem vụ án Lư Chính từng xử lý] [Điều tra vụ say rượu lái xe][Bị hại]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















