Cách dùng "别老天天打打杀杀的" (bié lǎo tiān tiān dǎ dǎ shā shā de) trong hội thoại tiếng Trung
别老天天打打杀杀的
Đừng có suốt ngày đánh đánh giết giết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都活腻歪了 良子 | dōu huó nì wāi le liáng zi | Chán sống cả rồi. Lương Tử. |
| 2▶ | 别老天天打打杀杀的 | bié lǎo tiān tiān dǎ dǎ shā shā de | Đừng có suốt ngày đánh đánh giết giết. |
| 3 | 没用 | méi yòng | Vô dụng thôi. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















