Cách dùng "不了 我们有纪律" (bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
不了 我们有纪律
Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
30:05
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您这样的贵客 我想请都请不来 | nín zhè yàng de guì kè wǒ xiǎng qǐng dōu qǐng bù lái | Khách quý như anh. Tôi muốn mời cũng không mời được. |
| 2▶ | 不了 我们有纪律 | bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ | Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật. |
| 3 | 安玲 你觉得 | ān líng nǐ jué de | An Linh. Em thấy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 16 of 16)
HSK 4
0:03s
yóu qí shì nǐ yǒu yí gè zhè me yōu xiù de nǚ érNhất là khi anh có một cô con gái ưu tú như vậy.

HSK 7
0:03s
zhōng huá wén huà yuán yuǎn liú cháng bó dà jīng shēnVăn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời, rộng lớn và sâu sắc.

HSK 3
0:03s
lǎo suàn pán yì zhí zài zhǎo de kù fáng jiù shì zhè baCái kho mà Lão Toán Bàn vẫn luôn tìm kiếm, chính là đây phải không?

HSK 5
0:03s
zài zhí xíng zhuā bǔ de guò chéng zhōng dà jiā yí dìng yào duō jiā xiǎo xīnTrong quá trình thực hiện việc bắt giữ, mọi người nhất định phải hết sức cẩn thận,






