Cách dùng "不了 我们有纪律" (bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
不了 我们有纪律
Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
30:05
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您这样的贵客 我想请都请不来 | nín zhè yàng de guì kè wǒ xiǎng qǐng dōu qǐng bù lái | Khách quý như anh. Tôi muốn mời cũng không mời được. |
| 2▶ | 不了 我们有纪律 | bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ | Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật. |
| 3 | 安玲 你觉得 | ān líng nǐ jué de | An Linh. Em thấy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 15 of 16)
HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ xiàn zài fàng nǐ zǒu nǐ néng qù nǎCho dù bây giờ tôi để ông đi. Ông có thể đi đâu được chứ?

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài méi yǒu zào chéng zuì yán zhòng de hòu guǒNhân lúc bây giờ vẫn chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất.

HSK 4
0:03s
nǐ xiān bié jī dòng nǐ kàn wǒ shén me dōu méi yǒu dàiÔng đừng kích động vội. Ông xem, tôi không mang theo gì cả.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā huàn huàn nín kàn xíng ba zhàn zhùTôi đổi chỗ cho cô ấy. Ông thấy được không? Đứng lại!

HSK 7
0:03s
hǎo nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tāĐược. Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó.

HSK 7
0:03s
nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tāNgươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó.

HSK 7
0:03s
dào zhī dào nǐ xiàn zài shén me chǔ jìng maCó! Có biết bây giờ anh đang ở trong hoàn cảnh nào không?

HSK 5
0:03s
zhī dào shuō ba guì yù zhōng huì cáng zài nǎBiết ạ. Nói đi. Quế Ngọc Trung sẽ trốn ở đâu?

HSK 6
0:03s
wǒ fàn shén me fǎ le nǐ jiù bǎ wǒ dài zhè lái leTôi phạm pháp gì chứ, mà các anh lại đưa tôi đến đây?

HSK 3
0:03s
dōu bǎ nǐ dài dào zhè lái le hái méi xiǎng míng báiĐã đưa anh đến đây rồi, vẫn chưa nghĩ ra à?









