Cách dùng "不了 我们有纪律" (bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
不了 我们有纪律
Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
30:05
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您这样的贵客 我想请都请不来 | nín zhè yàng de guì kè wǒ xiǎng qǐng dōu qǐng bù lái | Khách quý như anh. Tôi muốn mời cũng không mời được. |
| 2▶ | 不了 我们有纪律 | bù liǎo wǒ men yǒu jì lǜ | Thôi ạ, chúng tôi có kỷ luật. |
| 3 | 安玲 你觉得 | ān líng nǐ jué de | An Linh. Em thấy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 14 of 16)
HSK 4
0:03s
nǐ qù fāng jiā cūn wǔ hào yuàn bāng wǒ qǔ diǎn dōng xīCô đến sân số 5 thôn Phương Gia giúp tôi lấy chút đồ.

HSK 6
0:03s
nǐ mǎ shàng gěi wǒ fā gè dìng wèi wǒ qù jiē nǐCon gửi ngay cho ông cái định vị đi. Ông đến đón con.

HSK 7
0:03s
wèi yù zhōng a nǐ guī nǚ xiàn zài jiù zài wǒ zhè neA lô, Ngọc Trung à. Con gái của cậu đang ở chỗ tôi đây này.

HSK 3
0:03s
wǒ mǎ shàng bǎ qián dǎ dào nǐ zhàng shàng qùTôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản của ông ngay.

HSK 7
0:03s
wǒ yǎn zhēng zhēng de kàn zhe wǒ de gàn guī nǚ dào zài wǒ shēn biānChú đã trơ mắt nhìn con gái nuôi của mình. Ngã xuống ngay bên cạnh.

HSK 3
0:03s
yīng gāi dōu shì yī yàng de ba nǐ shuō ne shìChắc là giống nhau cả thôi nhỉ? Ông nói xem? Phải.

HSK 3
0:03s
suàn pán yé wǒ shǒu jī wǒ dōu xí guàn leÔng Toan Bàn. Điện thoại của tôi. Tôi quen rồi.

HSK 2
0:03s
fàng kāi wǒ bié dòng fàng kāi wǒ bié dòngBuông tôi ra! Đừng động đậy! Buông tôi ra! Đừng động đậy!

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù mìng wǒ kě shì lái bāng nǐ de duǒ kāiCứu mạng! Tôi đến đây là để giúp ông mà. Tránh ra!









