Cách dùng "放开我 别动 放开我 别动" (fàng kāi wǒ bié dòng fàng kāi wǒ bié dòng) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 别动 放开我 别动
Buông tôi ra! Đừng động đậy! Buông tôi ra! Đừng động đậy!
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
75:22
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看那是你同学吧 | nǐ kàn nà shì nǐ tóng xué ba | Ông xem, đó là bạn học của ông phải không? |
| 2▶ | 放开我 别动 放开我 别动 | fàng kāi wǒ bié dòng fàng kāi wǒ bié dòng | Buông tôi ra! Đừng động đậy! Buông tôi ra! Đừng động đậy! |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông tôi ra! |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














