Cách dùng "这玩意你还藏着掖着" (zhè wán yì nǐ hái cáng zhe yē zhe) trong hội thoại tiếng Trung
这玩意你还藏着掖着
Cái này mà anh cũng giấu giấu diếm diếm.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
2:13
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是我亲哥 | nǐ shì wǒ qīn gē | Anh đúng là anh ruột của em. |
| 2▶ | 这玩意你还藏着掖着 | zhè wán yì nǐ hái cáng zhe yē zhe | Cái này mà anh cũng giấu giấu diếm diếm. |
| 3 | 哥几个赶紧的啊 | gē jǐ gè gǎn jǐn de a | Anh em nhanh tay lên. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.

HSK 1
0:03s
nǐ de shàng jiā shì zǔ shī yé shì bú shìNgười bán trên của anh là Tổ Sư Gia. Có phải không?













