Cách dùng "都是骗子 你们都是骗子 我也是被骗的" (dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn de) trong hội thoại tiếng Trung
都是骗子 你们都是骗子 我也是被骗的
Đều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
7:14
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们听见没有 | nǐ men tīng jiàn méi yǒu | Các người có nghe thấy không? |
| 2▶ | 都是骗子 你们都是骗子 我也是被骗的 | dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn de | Đều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi. |
| 3 | 上家 把我骗了呀 | shàng jiā bǎ wǒ piàn le ya | Người bán trên đã lừa tôi rồi. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ de shàng jiā shì zǔ shī yé shì bú shìNgười bán trên của anh là Tổ Sư Gia. Có phải không?














