Cách dùng "不是我就不明白了叔" (bú shì wǒ jiù bù míng bái le shū) trong hội thoại tiếng Trung
不是我就不明白了叔
Không phải, con chỉ không hiểu thôi chú à.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
25:27
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这是嫌我老了呗 | nǐ zhè shì xián wǒ lǎo le bei | Cháu đang chê chú già rồi chứ gì. |
| 2▶ | 不是我就不明白了叔 | bú shì wǒ jiù bù míng bái le shū | Không phải, con chỉ không hiểu thôi chú à. |
| 3 | 您怎么就不能听我的呢 | nín zěn me jiù bù néng tīng wǒ de ne | Sao chú không thể nghe lời con được chứ? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















