Cách dùng "都给我滚蛋" (dōu gěi wǒ gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
都给我滚蛋
thì cút hết cho tôi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
3:05
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嫌钱少的不想干的 | xián qián shǎo de bù xiǎng gàn de | Ai chê tiền ít không muốn làm nữa, |
| 2▶ | 都给我滚蛋 | dōu gěi wǒ gǔn dàn | thì cút hết cho tôi. |
| 3 | 我看你们要疯是吧 | wǒ kàn nǐ men yào fēng shì ba | Tôi thấy mấy người điên rồi phải không? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 4 of 16)
HSK 7
0:03s
nà tān shàng nà lǎo bǎn shuō de huāng huò yòu shì shén me yì si aCòn ông chủ sạp hàng nói "hàng hoang", lại có ý nghĩa gì ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
hái dé kàn yǎn lì gēn jīng yàn qù shí biéPhải dựa vào mắt nhìn và kinh nghiệm để nhận biết.

HSK 6
0:03s
nà shì shén me yì si ya jiù cóng gǔ mù lǐ wā chū lái deĐó là ý gì vậy ạ? Là đồ được đào ra từ trong mộ cổ.

HSK 4
0:03s
nà hòu lái zěn me yòu fā xiàn dōu shì jiǎ de leVậy sau đó sao lại phát hiện ra tất cả đều là giả?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi shì méi yǒu guān xì wǒ jué zhe shì jiù shìChắc là không có quan hệ gì đâu. Tôi nghĩ là, chính là,

HSK 7
0:03s
tā jiù xiǎng jiè zhe zǔ shī yé de zhè ge míng shēnghắn muốn mượn danh tiếng của tổ sư gia

HSK 6
0:03s
nǐ xià wǒ yī tiào nǐ zěn me qiāo mī mī jiù jìn lái leCon làm bố giật cả mình. Sao con lại lẻn vào im lặng thế?

HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.









