Cách dùng "但是那东西呢 鱼龙混珠" (dàn shì nà dōng xī ne yú lóng hùn zhū) trong hội thoại tiếng Trung
但是那东西呢 鱼龙混珠
Nhưng mà loại đồ này thì vàng thau lẫn lộn.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
17:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 农村收上来的那种老物件 | nóng cūn shōu shàng lái de nà zhǒng lǎo wù jiàn | hoặc thu mua từ nông thôn về. |
| 2▶ | 但是那东西呢 鱼龙混珠 | dàn shì nà dōng xī ne yú lóng hùn zhū | Nhưng mà loại đồ này thì vàng thau lẫn lộn. |
| 3 | 真假参半 | zhēn jiǎ cān bàn | Thật giả lẫn lộn. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














