Cách dùng "都给我滚蛋" (dōu gěi wǒ gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
都给我滚蛋
thì cút hết cho tôi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
3:05
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嫌钱少的不想干的 | xián qián shǎo de bù xiǎng gàn de | Ai chê tiền ít không muốn làm nữa, |
| 2▶ | 都给我滚蛋 | dōu gěi wǒ gǔn dàn | thì cút hết cho tôi. |
| 3 | 我看你们要疯是吧 | wǒ kàn nǐ men yào fēng shì ba | Tôi thấy mấy người điên rồi phải không? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















