Cách dùng "哥几个赶紧的啊" (gē jǐ gè gǎn jǐn de a) trong hội thoại tiếng Trung
哥几个赶紧的啊
Anh em nhanh tay lên.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
2:16
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这玩意你还藏着掖着 | zhè wán yì nǐ hái cáng zhe yē zhe | Cái này mà anh cũng giấu giấu diếm diếm. |
| 2▶ | 哥几个赶紧的啊 | gē jǐ gè gǎn jǐn de a | Anh em nhanh tay lên. |
| 3 | 回头我带你们喝点 | huí tóu wǒ dài nǐ men hē diǎn | Xong việc tôi dẫn anh em đi uống. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 8 of 16)
HSK 3
0:03s
zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qùdạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ hái bù tīng huà de huà wǒ jiù zài huí lái shōu shí nǐNếu mày còn không nghe lời, tao sẽ quay lại xử lý mày.

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi tā yīng gāi shì chī le yí gè yǎ ba kuīTôi cho rằng anh ta chắc là đã ngậm bồ hòn làm ngọt rồi.

HSK 1
0:03s
zhè huí hǎo le zhǎo shàng mén le baLần này thì hay rồi, bị tìm đến tận cửa rồi phải không.

HSK 7
0:03s
néng kàn zhǔn zhè qīng shān yù de jiù zhǐ yǒu guì yù zhōngNgười có thể thẩm định chuẩn Ngọc Thanh Sơn này chỉ có Quế Ngọc Trung.













