Cách dùng "哥几个 开干 好" (gē jǐ gè kāi gàn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
哥几个 开干 好
Anh em, làm thôi! Được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大翻堂 得嘞 | dà fān táng dé lei | Lật tung sảnh lớn. Được rồi! |
| 2▶ | 哥几个 开干 好 | gē jǐ gè kāi gàn hǎo | Anh em, làm thôi! Được. |
| 3 | 叔 啥是大蘑菇 还有硬片 山根是啥 | shū shá shì dà mó gū hái yǒu yìng piàn shān gēn shì shá | Chú, nấm lớn là gì ạ? Còn ngạnh phiến, sơn căn là sao ạ? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 10 of 16)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù quán pū zài qīng shān yù de wén huà yán jiū shàng levào việc nghiên cứu văn hóa ngọc Thanh Sơn.

HSK 4
0:03s
lǎo suàn pán zhè xiē nián jiāo wǒ de dōu shì pò lànLão Bàn Tính mấy năm nay đưa cho tôi toàn đồ bỏ đi.

HSK 3
0:03s
dì yī cì gēn nǐ nà ge nán fāng péng yǒu zuò shēng yìLần đầu làm ăn với người bạn phương Nam kia của anh.

HSK 3
0:03s
xiān ràng tā shì yī pī huāng huò lǐ miàn yǒu bù shǎo hǎo dōng xīCứ để anh ta thử một lô hàng thô trước đi. Bên trong có không ít đồ tốt đâu.

HSK 7
0:03s
xiǎng bù xiǎng zhī dào zhè kē shù shàng yǒu méi yǒu zǎo aCó muốn biết trên cây này có táo không?

HSK 5
0:03s
nǐ men jiā zhè huò gòu quán de ya hái xíng hái xíngHàng nhà anh đủ cả nhỉ. Cũng được, cũng được ạ.












