Cách dùng "您都这岁数了" (nín dōu zhè suì shù le) trong hội thoại tiếng Trung
您都这岁数了
chú đã từng này tuổi rồi,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔啊 | shū a | Chú à, |
| 2▶ | 您都这岁数了 | nín dōu zhè suì shù le | chú đã từng này tuổi rồi, |
| 3 | 少操点心吧 | shǎo cāo diǎn xīn ba | bớt lo đi ạ. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 14 of 16)
HSK 4
0:03s
nǐ qù fāng jiā cūn wǔ hào yuàn bāng wǒ qǔ diǎn dōng xīCô đến sân số 5 thôn Phương Gia giúp tôi lấy chút đồ.

HSK 6
0:03s
nǐ mǎ shàng gěi wǒ fā gè dìng wèi wǒ qù jiē nǐCon gửi ngay cho ông cái định vị đi. Ông đến đón con.

HSK 7
0:03s
wèi yù zhōng a nǐ guī nǚ xiàn zài jiù zài wǒ zhè neA lô, Ngọc Trung à. Con gái của cậu đang ở chỗ tôi đây này.

HSK 3
0:03s
wǒ mǎ shàng bǎ qián dǎ dào nǐ zhàng shàng qùTôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản của ông ngay.

HSK 7
0:03s
wǒ yǎn zhēng zhēng de kàn zhe wǒ de gàn guī nǚ dào zài wǒ shēn biānChú đã trơ mắt nhìn con gái nuôi của mình. Ngã xuống ngay bên cạnh.

HSK 3
0:03s
yīng gāi dōu shì yī yàng de ba nǐ shuō ne shìChắc là giống nhau cả thôi nhỉ? Ông nói xem? Phải.

HSK 3
0:03s
suàn pán yé wǒ shǒu jī wǒ dōu xí guàn leÔng Toan Bàn. Điện thoại của tôi. Tôi quen rồi.

HSK 2
0:03s
fàng kāi wǒ bié dòng fàng kāi wǒ bié dòngBuông tôi ra! Đừng động đậy! Buông tôi ra! Đừng động đậy!

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù mìng wǒ kě shì lái bāng nǐ de duǒ kāiCứu mạng! Tôi đến đây là để giúp ông mà. Tránh ra!









