Cách dùng "您都这岁数了" (nín dōu zhè suì shù le) trong hội thoại tiếng Trung
您都这岁数了
chú đã từng này tuổi rồi,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔啊 | shū a | Chú à, |
| 2▶ | 您都这岁数了 | nín dōu zhè suì shù le | chú đã từng này tuổi rồi, |
| 3 | 少操点心吧 | shǎo cāo diǎn xīn ba | bớt lo đi ạ. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















