Cách dùng "我跟忠哥玩两局" (wǒ gēn zhōng gē wán liǎng jú) trong hội thoại tiếng Trung
我跟忠哥玩两局
Tôi chơi với anh Trung vài ván.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成交 | chéng jiāo | Thành giao. |
| 2▶ | 我跟忠哥玩两局 | wǒ gēn zhōng gē wán liǎng jú | Tôi chơi với anh Trung vài ván. |
| 3 | 来 起来起来 | lái qǐ lái qǐ lái | Nào, đứng dậy đứng dậy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















