Cách dùng "我闺女不让我抽" (wǒ guī nǚ bù ràng wǒ chōu) trong hội thoại tiếng Trung
我闺女不让我抽
Con gái tôi không cho tôi hút.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那可是需要很大的毅力的 什么毅力啊 | nà kě shì xū yào hěn dà de yì lì de shén me yì lì a | Thì cần phải có nghị lực lớn lắm đấy. Nghị lực gì chứ. |
| 2▶ | 我闺女不让我抽 | wǒ guī nǚ bù ràng wǒ chōu | Con gái tôi không cho tôi hút. |
| 3 | 来喝茶 | lái hē chá | Nào, uống trà đi. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 8 of 16)
HSK 3
0:03s
zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qùdạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ hái bù tīng huà de huà wǒ jiù zài huí lái shōu shí nǐNếu mày còn không nghe lời, tao sẽ quay lại xử lý mày.

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi tā yīng gāi shì chī le yí gè yǎ ba kuīTôi cho rằng anh ta chắc là đã ngậm bồ hòn làm ngọt rồi.

HSK 1
0:03s
zhè huí hǎo le zhǎo shàng mén le baLần này thì hay rồi, bị tìm đến tận cửa rồi phải không.

HSK 7
0:03s
néng kàn zhǔn zhè qīng shān yù de jiù zhǐ yǒu guì yù zhōngNgười có thể thẩm định chuẩn Ngọc Thanh Sơn này chỉ có Quế Ngọc Trung.













