Cách dùng "行不行啊老哥" (xíng bù xíng a lǎo gē) trong hội thoại tiếng Trung
行不行啊老哥
Được không lão huynh?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们吃个宵夜 我想跟你好好学点东西 | zán men chī gè xiāo yè wǒ xiǎng gēn nǐ hǎo hào xué diǎn dōng xī | Chúng ta đi ăn khuya. Tôi muốn học hỏi anh một chút. |
| 2▶ | 行不行啊老哥 | xíng bù xíng a lǎo gē | Được không lão huynh? |
| 3 | 注意不能暴露身份 人救下来后 | zhù yì bù néng bào lù shēn fèn rén jiù xià lái hòu | Chú ý không được để lộ thân phận. Sau khi cứu được người. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 4 of 16)
HSK 7
0:03s
nà tān shàng nà lǎo bǎn shuō de huāng huò yòu shì shén me yì si aCòn ông chủ sạp hàng nói "hàng hoang", lại có ý nghĩa gì ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
hái dé kàn yǎn lì gēn jīng yàn qù shí biéPhải dựa vào mắt nhìn và kinh nghiệm để nhận biết.

HSK 6
0:03s
nà shì shén me yì si ya jiù cóng gǔ mù lǐ wā chū lái deĐó là ý gì vậy ạ? Là đồ được đào ra từ trong mộ cổ.

HSK 4
0:03s
nà hòu lái zěn me yòu fā xiàn dōu shì jiǎ de leVậy sau đó sao lại phát hiện ra tất cả đều là giả?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi shì méi yǒu guān xì wǒ jué zhe shì jiù shìChắc là không có quan hệ gì đâu. Tôi nghĩ là, chính là,

HSK 7
0:03s
tā jiù xiǎng jiè zhe zǔ shī yé de zhè ge míng shēnghắn muốn mượn danh tiếng của tổ sư gia

HSK 6
0:03s
nǐ xià wǒ yī tiào nǐ zěn me qiāo mī mī jiù jìn lái leCon làm bố giật cả mình. Sao con lại lẻn vào im lặng thế?

HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.









