Cách dùng "行不行啊老哥" (xíng bù xíng a lǎo gē) trong hội thoại tiếng Trung
行不行啊老哥
Được không lão huynh?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们吃个宵夜 我想跟你好好学点东西 | zán men chī gè xiāo yè wǒ xiǎng gēn nǐ hǎo hào xué diǎn dōng xī | Chúng ta đi ăn khuya. Tôi muốn học hỏi anh một chút. |
| 2▶ | 行不行啊老哥 | xíng bù xíng a lǎo gē | Được không lão huynh? |
| 3 | 注意不能暴露身份 人救下来后 | zhù yì bù néng bào lù shēn fèn rén jiù xià lái hòu | Chú ý không được để lộ thân phận. Sau khi cứu được người. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 6 of 16)
HSK 5
0:03s
lái tiě duì chōu gēn yān wǒ bù chōu yānNào đội trưởng Thiết, hút điếu thuốc đi. Tôi không hút thuốc.

HSK 7
0:03s
nà kě shì xū yào hěn dà de yì lì de shén me yì lì aThì cần phải có nghị lực lớn lắm đấy. Nghị lực gì chứ.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō sì shí nián nǐ kàn zhè tāng sèTôi nói với anh là bốn mươi năm. Anh xem màu nước trà này.

HSK 5
0:03s
nǐ zài shì miàn shàng xiǎng mǎi gēn běn mǎi bù zheTrên thị trường có muốn mua cũng không mua được đâu.

HSK 2
0:03s
nín zhè yàng de guì kè wǒ xiǎng qǐng dōu qǐng bù láiKhách quý như anh. Tôi muốn mời cũng không mời được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái bú shì fān kàn le yī xià tā de fēng shuǐ shū maLúc nãy anh có xem qua sách phong thủy của ông ta.

HSK 5
0:03s
shuō míng wǒ men dǎ shé méi yǒu dǎ zài qī cùn shàngĐiều đó cho thấy chúng ta đả thảo kinh xà. Nhưng chưa đánh trúng chỗ hiểm.

HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.











