Cách dùng "行不行啊老哥" (xíng bù xíng a lǎo gē) trong hội thoại tiếng Trung
行不行啊老哥
Được không lão huynh?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们吃个宵夜 我想跟你好好学点东西 | zán men chī gè xiāo yè wǒ xiǎng gēn nǐ hǎo hào xué diǎn dōng xī | Chúng ta đi ăn khuya. Tôi muốn học hỏi anh một chút. |
| 2▶ | 行不行啊老哥 | xíng bù xíng a lǎo gē | Được không lão huynh? |
| 3 | 注意不能暴露身份 人救下来后 | zhù yì bù néng bào lù shēn fèn rén jiù xià lái hòu | Chú ý không được để lộ thân phận. Sau khi cứu được người. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















