Cách dùng "兄弟 我钱呢" (xiōng dì wǒ qián ne) trong hội thoại tiếng Trung

xiōng qiánne

Anh bạn. Tiền của tôi đâu?

Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
66:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等我命令děng wǒ mìng lìngĐợi lệnh của tôi.
2兄弟 我钱呢xiōng dì wǒ qián neAnh bạn. Tiền của tôi đâu?
3汪老板 货呢wāng lǎo bǎn huò neSếp Uông, hàng đâu?

More Clips From Episode

Total 311 clips (Page 14 of 16)
简单带几件衣服
HSK 3
0:03s
jiǎn dān dài jǐ jiàn yī fúMang theo vài bộ quần áo đơn giản.

你去方家村五号院帮我取点东西
HSK 4
0:03s
nǐ qù fāng jiā cūn wǔ hào yuàn bāng wǒ qǔ diǎn dōng xīCô đến sân số 5 thôn Phương Gia giúp tôi lấy chút đồ.

咱们要出去一段时间
HSK 3
0:03s
zán men yào chū qù yī duàn shí jiānChúng ta phải đi một thời gian.

这不是玉忠的仓库啊
HSK 6
0:03s
zhè bú shì yù zhōng de cāng kù aĐây không phải là kho hàng của Ngọc Trung à?

干爹走 快走
HSK 2
0:03s
gān diē zǒu kuài zǒuBố nuôi, đi! Mau đi!

好高啊 你看看
HSK 2
0:03s
hǎo gāo a nǐ kàn kànCao quá, nhìn xem.

你马上给我发个定位 我去接你
HSK 6
0:03s
nǐ mǎ shàng gěi wǒ fā gè dìng wèi wǒ qù jiē nǐCon gửi ngay cho ông cái định vị đi. Ông đến đón con.

算盘爷 我爸他怎么样了
HSK 7
0:03s
suàn pán yé wǒ bà tā zěn me yàng leÔng Bàn Tính. Bố cháu sao rồi ạ?

喂玉忠啊 你闺女现在就在我这呢
HSK 7
0:03s
wèi yù zhōng a nǐ guī nǚ xiàn zài jiù zài wǒ zhè neA lô, Ngọc Trung à. Con gái của cậu đang ở chỗ tôi đây này.

我马上把钱打到你账上去
HSK 3
0:03s
wǒ mǎ shàng bǎ qián dǎ dào nǐ zhàng shàng qùTôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản của ông ngay.

这就对了嘛
HSK 6
0:03s
zhè jiù duì le maThế mới phải chứ.

我眼睁睁的看着我的干闺女 倒在我身边
HSK 7
0:03s
wǒ yǎn zhēng zhēng de kàn zhe wǒ de gàn guī nǚ dào zài wǒ shēn biānChú đã trơ mắt nhìn con gái nuôi của mình. Ngã xuống ngay bên cạnh.

咱们疼爱女儿的心情
HSK 7
0:03s
zán men téng ài nǚ ér de xīn qíngTấm lòng thương yêu con gái của chúng ta.

应该都是一样的吧 你说呢 是
HSK 3
0:03s
yīng gāi dōu shì yī yàng de ba nǐ shuō ne shìChắc là giống nhau cả thôi nhỉ? Ông nói xem? Phải.

算盘爷 我手机 我都习惯了
HSK 3
0:03s
suàn pán yé wǒ shǒu jī wǒ dōu xí guàn leÔng Toan Bàn. Điện thoại của tôi. Tôi quen rồi.

放开我 别动 放开我 别动
HSK 2
0:03s
fàng kāi wǒ bié dòng fàng kāi wǒ bié dòngBuông tôi ra! Đừng động đậy! Buông tôi ra! Đừng động đậy!

救命 有没有人 救命
HSK 6
0:03s
jiù mìng yǒu méi yǒu rén jiù mìngCứu mạng! Có ai không? Cứu mạng!

救救我 躲开 救救我 躲开
HSK 1
0:03s
jiù jiù wǒ duǒ kāi jiù jiù wǒ duǒ kāiCứu tôi với! Tránh ra! Cứu tôi với! Tránh ra!

都躲开 救救我 躲开
HSK 1
0:03s
dōu duǒ kāi jiù jiù wǒ duǒ kāiTất cả tránh ra! Cứu tôi với! Tránh ra!

救命 我可是来帮你的 躲开
HSK 6
0:03s
jiù mìng wǒ kě shì lái bāng nǐ de duǒ kāiCứu mạng! Tôi đến đây là để giúp ông mà. Tránh ra!