Cách dùng "这在麻衣相书上说啊" (zhè zài má yī xiàng shū shàng shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
这在麻衣相书上说啊
Trong sách tướng Ma Y có nói,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都没正眼看过她师父 | wǒ dōu méi zhèng yǎn kàn guò tā shī fù | Con còn chưa nhìn thẳng cô ấy lần nào, sư phụ. |
| 2▶ | 这在麻衣相书上说啊 | zhè zài má yī xiàng shū shàng shuō a | Trong sách tướng Ma Y có nói, |
| 3 | 这叫三星映月 | zhè jiào sān xīng yìng yuè | đây gọi là Tam Tinh Ánh Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 9 of 16)
HSK 7
0:03s
jiù nà wāng hǎi lóng nǐ zhī dào ba dāng shí dōu kuài xià niào leCái gã Uông Hải Long đó anh biết không, lúc đó sợ đến tè ra quần luôn.

HSK 5
0:03s
tā dǐ nà me bù gàn jìng tā gǎn bào jǐngLý lịch của hắn không sạch sẽ như vậy, hắn dám báo cảnh sát sao?

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nín hé zuò yīng gāi bú huì chī kuī baTôi hợp tác với ngài chắc sẽ không bị thiệt đâu nhỉ?

HSK 5
0:03s
nǐ nán biān yào shì yǒu mǎi jiā jiù dà dǎn de chūNếu phía nam anh có người mua thì cứ mạnh dạn bán đi.

HSK 5
0:03s
ràng guì lǎo bǎn jiàn xiào le nín dōu yǐ jīng kàn chū láiĐể sếp Quế chê cười rồi, anh đã nhìn ra

HSK 4
0:03s
nà zhěng gè shì chǎng chú le nǐ hái yǒu shuíCả cái chợ này ngoài cậu ra thì còn ai nữa chứ?

HSK 5
0:03s
nǐ shì huái yí zhè ge chuán shuō zhōng de zǔ shī yé jiù shì guì yù zhōngAnh nghi ngờ vị tổ sư gia trong truyền thuyết đó chính là Quế Ngọc Trung sao?












