Cách dùng "他底那么不干净 他敢报警" (tā dǐ nà me bù gàn jìng tā gǎn bào jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
他底那么不干净 他敢报警
Lý lịch của hắn không sạch sẽ như vậy, hắn dám báo cảnh sát sao?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
44:38
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 报警 | bào jǐng | Báo cảnh sát? |
| 2▶ | 他底那么不干净 他敢报警 | tā dǐ nà me bù gàn jìng tā gǎn bào jǐng | Lý lịch của hắn không sạch sẽ như vậy, hắn dám báo cảnh sát sao? |
| 3 | 忠哥 | zhōng gē | Anh Trung. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














