Cách dùng "走 我带你们吃宵夜" (zǒu wǒ dài nǐ men chī xiāo yè) trong hội thoại tiếng Trung

zǒu dàimenchīxiāo

Đi nào. Tôi dẫn hai vị đi ăn khuya.

Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
16:38
TMDB ID
1660900
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们就吃宵夜 好不好 行 给我个机会zán men jiù chī xiāo yè hǎo bù hǎo xíng gěi wǒ gè jī huìchúng ta đi ăn khuya nhé, được không? Được. Cho tôi một cơ hội.
2走 我带你们吃宵夜zǒu wǒ dài nǐ men chī xiāo yèĐi nào. Tôi dẫn hai vị đi ăn khuya.
3你知道那鉴宝栏目吗nǐ zhī dào nà jiàn bǎo lán mù maAnh có biết chương trình thẩm định bảo vật không?

More Clips From Episode

Total 311 clips (Page 7 of 16)
这有个大价格的东西 我拿不准
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

要不然您帮忙掌掌眼
HSK 2
0:03s
yào bù rán nín bāng máng zhǎng zhǎng yǎnHay là ngài xem giúp tôi một chút.

估计是到代了
HSK 5
0:03s
gū jì shì dào dài leƯớc chừng là đồ cổ thật.

嘎嘎开门
HSK 2
0:03s
gā gā kāi ménCực kỳ chuẩn.

大开门
HSK 1
0:03s
dà kāi ménHàng thật chuẩn.

嘎嘎开门
HSK 2
0:03s
gā gā kāi ménCực kỳ chuẩn.

现代高仿的极品
HSK 5
0:03s
xiàn dài gāo fǎng de jí pǐnCực phẩm hàng nhái cao cấp hiện đại.

孔道里的细节不对
HSK 5
0:03s
kǒng dào lǐ de xì jié bú duìChi tiết trong lỗ khoan không đúng.

师父 我跟你说个事
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gēn nǐ shuō gè shìSư phụ. Con nói với thầy chuyện này.

几千年前的东西谁有啊
HSK 2
0:03s
jǐ qiān nián qián de dōng xī shuí yǒu aĐồ mấy nghìn năm trước thì ai mà có chứ?

要是我这有你收吗
HSK 4
0:03s
yào shì wǒ zhè yǒu nǐ shōu maNếu tôi có thì anh có mua không?

那我哪能随便收啊
HSK 4
0:03s
nà wǒ nǎ néng suí biàn shōu aSao tôi có thể mua bừa được chứ.

看看这个玉猪龙
HSK 1
0:03s
kàn kàn zhè ge yù zhū lóngXem cái Ngọc Trư Long này đi.

你怎么这么确定啊
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zhè me què dìng aSao anh lại chắc chắn như vậy?

一看你就是没文化
HSK 3
0:03s
yī kàn nǐ jiù shì méi wén huàNhìn là biết anh không có văn hóa rồi.

你这个玉猪龙啊它
HSK 2
0:03s
nǐ zhè ge yù zhū lóng a tāCái Ngọc Trư Long này của anh,

斗胆问您一句 您是
HSK 3
0:03s
dǒu dǎn wèn nín yī jù nín shìMạo muội hỏi một câu, anh là...

开个价吧
HSK 1
0:03s
kāi gè jià baRa giá đi.

师父 您给我整糊涂了
HSK 7
0:03s
shī fù nín gěi wǒ zhěng hú tú leSư phụ, người làm con hồ đồ quá.

我都没正眼看过她师父
HSK 6
0:03s
wǒ dōu méi zhèng yǎn kàn guò tā shī fùCon còn chưa nhìn thẳng cô ấy lần nào, sư phụ.