Cách dùng "臣领旨" (chén lǐng zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
臣领旨
Thần lĩnh chỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:44
jí即
kè刻
jìn进
gōng宫
“lập tức vào cung!”
LINE 0207:45
PLAYING SCENEchén臣
lǐng领
zhǐ旨
“Thần lĩnh chỉ.”
LINE 0307:49
wú吴
jiāng江
“Ngô Giang.”
Show Information