Cách dùng "但是检验这种事" (dàn shì jiǎn yàn zhè zhǒng shì) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìjiǎnyànzhèzhǒngshì

nhưng không phải ai

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:44
shì
méi
yǒu
shén
me
huì

Ta không kiêng kỵ gì,

LINE 0203:46
PLAYING SCENE
dàn
shì
jiǎn
yàn
zhè
zhǒng
shì

nhưng không phải ai

LINE 0303:48
shì
rén
rén
dōu
néng
jiē
shòu
de

cũng có thể chấp nhận việc khám nghiệm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E7
Timestamp03:46
TMDB ID124595