Cách dùng "但是检验这种事" (dàn shì jiǎn yàn zhè zhǒng shì) trong hội thoại tiếng Trung
但是检验这种事
nhưng không phải ai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:44
wǒ我
shì是
méi没
yǒu有
shén什
me么
jì忌
huì讳
“Ta không kiêng kỵ gì,”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEdàn但
shì是
jiǎn检
yàn验
zhè这
zhǒng种
shì事
“nhưng không phải ai”
LINE 0303:48
bú不
shì是
rén人
rén人
dōu都
néng能
jiē接
shòu受
de的
“cũng có thể chấp nhận việc khám nghiệm.”
Show Information