Cách dùng "到时候第一个粉身碎骨的" (dào shí hòu dì yí gè fěn shēn suì gǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
到时候第一个粉身碎骨的
đến lúc đó người đầu tiên bị tan xương nát thịt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
fǒu否
zé则
“nếu không,”
LINE 0212:37
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
dì第
yí一
gè个
fěn粉
shēn身
suì碎
gǔ骨
de的
“đến lúc đó người đầu tiên bị tan xương nát thịt”
LINE 0312:39
yí一
dìng定
shì是
tā她
“chắc chắn sẽ là cô ấy.”
Show Information