Cách dùng "都令我望尘莫及了" (dōu lìng wǒ wàng chén mò jí le) trong hội thoại tiếng Trung
都令我望尘莫及了
đã khiến ta thấy mình kém xa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
jiù就
zhè这
me么
yī一
fú幅
tú图
pǔ谱
“Chỉ một bức sơ đồ thôi”
LINE 0227:38
PLAYING SCENEdōu都
lìng令
wǒ我
wàng望
chén尘
mò莫
jí及
le了
“đã khiến ta thấy mình kém xa rồi.”
LINE 0327:40
kě可
shì是
nǐ你
yǐ已
jīng经
shì是
wǒ我
jiàn见
guò过
“Nhưng cô đã là một trong những ngỗ tác”
Show Information