Cách dùng "还把你牵扯进来了" (hái bǎ nǐ qiān chě jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
还把你牵扯进来了
Lại còn kéo cả ngài vào nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:08
wáng王
yé爷
zěn怎
me么
xiàng向
gāo高
luó罗
qiān迁
jiāo交
dài代
a啊
“giải thích kết quả này với Cao La Thiên đây?”
LINE 0223:11
PLAYING SCENEhái还
bǎ把
nǐ你
qiān牵
chě扯
jìn进
lái来
le了
“Lại còn kéo cả ngài vào nữa.”
LINE 0323:14
wáng王
fēi妃
“Vương phi,”
Show Information