Cách dùng "净缘他一定难过死了" (jìng yuán tā yí dìng nán guò sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
净缘他一定难过死了
chắc chắn Tịnh Duyên đau lòng lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:22
hái还
yào要
bèi被
pōu剖
yàn验
“lại còn bị giải phẫu,”
LINE 0225:24
PLAYING SCENEjìng净
yuán缘
tā他
yí一
dìng定
nán难
guò过
sǐ死
le了
“chắc chắn Tịnh Duyên đau lòng lắm.”
LINE 0325:27
tā他
men们
fó佛
mén门
zhōng中
rén人
“Người trong Phật Môn bọn họ”
Show Information