Cách dùng "就会被生生地带下一块血肉" (jiù huì bèi shēng shēng dì dài xià yī kuài xuè ròu) trong hội thoại tiếng Trung
就会被生生地带下一块血肉
sẽ bị kéo phăng một mảng thịt đẫm máu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:37
bèi被
biān鞭
dǎ打
guò过
de的
dì地
fāng方
“Nơi bị quất trúng”
LINE 0229:39
PLAYING SCENEjiù就
huì会
bèi被
shēng生
shēng生
dì地
dài带
xià下
yī一
kuài块
xuè血
ròu肉
“sẽ bị kéo phăng một mảng thịt đẫm máu.”
LINE 0329:42
nà那
biān鞭
zi子
zài在
chōu抽
dào到
wǒ我
shēn身
shàng上
zhī之
qián前
“Trước khi quất lên người ta,”
Show Information