Cách dùng "可是你已经是我见过" (kě shì nǐ yǐ jīng shì wǒ jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
可是你已经是我见过
Nhưng cô đã là một trong những ngỗ tác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:38
dōu都
lìng令
wǒ我
wàng望
chén尘
mò莫
jí及
le了
“đã khiến ta thấy mình kém xa rồi.”
LINE 0227:40
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
yǐ已
jīng经
shì是
wǒ我
jiàn见
guò过
“Nhưng cô đã là một trong những ngỗ tác”
LINE 0327:42
zhè这
tiān天
dǐ底
xià下
zuì最
lì厉
hài害
de的
wǔ仵
zuò作
zhī之
yī一
liǎo了
“giỏi nhất mà ta từng gặp trên đời này rồi.”
Show Information