Cách dùng "可是你已经是我见过" (kě shì nǐ yǐ jīng shì wǒ jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung

shìjīngshìjiànguò

Nhưng cô đã là một trong những ngỗ tác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:38
dōu
lìng
wàng
chén
le

đã khiến ta thấy mình kém xa rồi.

LINE 0227:40
PLAYING SCENE
shì
jīng
shì
jiàn
guò

Nhưng cô đã là một trong những ngỗ tác

LINE 0327:42
zhè
tiān
xià
zuì
hài
de
zuò
zhī
liǎo

giỏi nhất mà ta từng gặp trên đời này rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E7
Timestamp27:40
TMDB ID124595