Cách dùng "可他们还是觉得我没能力" (kě tā men hái shì jué de wǒ méi néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
可他们还是觉得我没能力
Nhưng họ vẫn cảm thấy ta không có năng lực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
wǒ我
hái还
tǐng挺
lì厉
hài害
de的
ba吧
“mình cũng lợi hại lắm mà.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEkě可
tā他
men们
hái还
shì是
jué觉
de得
wǒ我
méi没
néng能
lì力
“Nhưng họ vẫn cảm thấy ta không có năng lực.”
LINE 0313:50
jué觉
de得
yù御
cì赐
wǔ仵
zuò作
de的
tóu头
xián衔
“Cảm thấy danh hiệu ngự tứ ngỗ tác”
Show Information