Cách dùng "联合众僧试图隐瞒此事" (lián hé zhòng sēng shì tú yǐn mán cǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
联合众僧试图隐瞒此事
(nên đã hợp tác với các tăng nhân định che giấu chuyện này.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:32
zhào赵
fǔ府
yǒu有
suǒ所
jì忌
huì讳
“(Triệu phủ có điều kiêng kỵ)”
LINE 0200:34
PLAYING SCENElián联
hé合
zhòng众
sēng僧
shì试
tú图
yǐn隐
mán瞒
cǐ此
shì事
“(nên đã hợp tác với các tăng nhân định che giấu chuyện này.)”
LINE 0300:37
hǎo好
zài在
“(May mà)”
Show Information