Cách dùng "那你当了二王子之后" (nà nǐ dāng le èr wáng zǐ zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung
那你当了二王子之后
Thế sau khi ngài làm nhị vương tử,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
zhè这
kě可
bù不
cháng常
jiàn见
a啊
“cảnh này hiếm thấy thật.”
LINE 0230:36
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
dāng当
le了
èr二
wáng王
zǐ子
zhī之
hòu后
“Thế sau khi ngài làm nhị vương tử,”
LINE 0330:38
tā他
men们
shì是
bú不
shì是
dōu都
xià吓
sǐ死
le了
“có phải họ đều sợ mất mật không?”
Show Information