Cách dùng "那任何一个在他手下当差的人" (nà rèn hé yí gè zài tā shǒu xià dāng chāi de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那任何一个在他手下当差的人
Bất cứ ai làm việc dưới trướng chàng ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
zài在
tā他
shǒu手
xià下
dāng当
chāi差
“là vì ta làm việc dưới trướng chàng ấy.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnà那
rèn任
hé何
yí一
gè个
zài在
tā他
shǒu手
xià下
dāng当
chāi差
de的
rén人
“Bất cứ ai làm việc dưới trướng chàng ấy,”
LINE 0328:20
tā他
dū都
huì会
bì庇
hù护
de的
“chàng ấy cũng sẽ che chở.”
Show Information