Cách dùng "你不得训我一句瞪我一眼的" (nǐ bù dé xùn wǒ yī jù dèng wǒ yī yǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
你不得训我一句瞪我一眼的
chẳng phải ngài sẽ mắng ta một câu hoặc lườm ta một cái sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
wǒ我
zhè这
me么
duō多
fèi废
huà话
“ta lảm nhảm nhiều như thế,”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
dé得
xùn训
wǒ我
yī一
jù句
dèng瞪
wǒ我
yī一
yǎn眼
de的
“chẳng phải ngài sẽ mắng ta một câu hoặc lườm ta một cái sao?”
LINE 0315:38
jīn今
rì日
zěn怎
me么
yì一
diǎn点
fǎn反
yìng应
dōu都
méi没
yǒu有
ne呢
“Sao hôm nay lại chẳng có chút phản ứng nào thế?”
Show Information