Cách dùng "如果遵守这些禁忌" (rú guǒ zūn shǒu zhè xiē jìn jì) trong hội thoại tiếng Trung
如果遵守这些禁忌
nếu tuân thủ những điều kiêng kỵ này
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
zhèng正
shì是
shāng伤
xīn心
nán难
guò过
de的
shí时
hòu候
“đang là lúc đau buồn,”
LINE 0203:55
PLAYING SCENErú如
guǒ果
zūn遵
shǒu守
zhè这
xiē些
jìn禁
jì忌
“nếu tuân thủ những điều kiêng kỵ này”
LINE 0303:57
néng能
ràng让
tā他
men们
hǎo好
shòu受
yì一
diǎn点
“có thể khiến họ cảm thấy dễ chịu hơn,”
Show Information