Cách dùng "僧人有冷水淋身的习惯" (sēng rén yǒu lěng shuǐ lín shēn de xí guàn) trong hội thoại tiếng Trung
僧人有冷水淋身的习惯
tăng nhân có thói quen tắm nước lạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:31
nán南
zhào赵
xià夏
jì季
tiān天
qì气
yán炎
rè热
“Mùa hè Nam Triệu nóng bức,”
LINE 0222:33
PLAYING SCENEsēng僧
rén人
yǒu有
lěng冷
shuǐ水
lín淋
shēn身
de的
xí习
guàn惯
“tăng nhân có thói quen tắm nước lạnh.”
LINE 0322:35
rú如
jīn今
shǔ暑
qì气
zhèng正
shèng盛
“Bây giờ nắng nóng gay gắt,”
Show Information