Cách dùng "是不想让我遭受无谓的" (shì bù xiǎng ràng wǒ zāo shòu wú wèi de) trong hội thoại tiếng Trung
是不想让我遭受无谓的
chỉ là không muốn để ta chịu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
wáng王
yé爷
zhè这
me么
zuò做
“Vương gia làm vậy,”
LINE 0236:02
PLAYING SCENEshì是
bù不
xiǎng想
ràng让
wǒ我
zāo遭
shòu受
wú无
wèi谓
de的
“chỉ là không muốn để ta chịu”
LINE 0336:03
liú流
yán言
fēi蜚
yǔ语
hé和
yā压
lì力
bà罢
le了
“lời ra tiếng vào vô cớ và áp lực thôi.”
Show Information