Cách dùng "所有在他手下当差的人" (suǒ yǒu zài tā shǒu xià dāng chāi de rén) trong hội thoại tiếng Trung
所有在他手下当差的人
thì bất kỳ một thuộc hạ nào dưới trướng chàng ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:21
wáng王
yé爷
rú如
guǒ果
yǒu有
má麻
fán烦
le了
“(nếu vương gia gặp rắc rối)”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEsuǒ所
yǒu有
zài在
tā他
shǒu手
xià下
dāng当
chāi差
de的
rén人
“thì bất kỳ một thuộc hạ nào dưới trướng chàng ấy”
LINE 0333:25
dū都
huì会
fèn奋
bù不
gù顾
shēn身
dì地
bǎo保
hù护
tā他
“cũng sẽ liều mình vì chàng ấy.”
Show Information