Cách dùng "他是不想我牵扯其中" (tā shì bù xiǎng wǒ qiān chě qí zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
他是不想我牵扯其中
Chàng ấy không muốn ta bị kéo vào,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
bèi被
nán南
zhào赵
shǐ使
chén臣
fā发
nàn难
“mà bị sứ thần Nam Triệu làm khó.”
LINE 0236:15
PLAYING SCENEtā他
shì是
bù不
xiǎng想
wǒ我
qiān牵
chě扯
qí其
zhōng中
“Chàng ấy không muốn ta bị kéo vào,”
LINE 0336:18
cái才
xiǎng想
zhe着
“nên mới muốn”
Show Information