Cách dùng "他是不想我牵扯其中" (tā shì bù xiǎng wǒ qiān chě qí zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiǎngqiānchězhōng

Chàng ấy không muốn ta bị kéo vào,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
bèi
nán
zhào
shǐ使
chén
nàn

mà bị sứ thần Nam Triệu làm khó.

LINE 0236:15
PLAYING SCENE
shì
xiǎng
qiān
chě
zhōng

Chàng ấy không muốn ta bị kéo vào,

LINE 0336:18
cái
xiǎng
zhe

nên mới muốn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E7
Timestamp36:15
TMDB ID124595