Cách dùng "他已经在这里为神观法师" (tā yǐ jīng zài zhè lǐ wèi shén guān fǎ shī) trong hội thoại tiếng Trung
他已经在这里为神观法师
Cậu ấy đã ở đây tụng kinh cho Thần Quan pháp sư
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:36
wèi未
bǔ卜
xiān先
zhī知
a啊
“tính trước được sự việc.”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
zài在
zhè这
lǐ里
wèi为
shén神
guān观
fǎ法
shī师
“Cậu ấy đã ở đây tụng kinh cho Thần Quan pháp sư”
LINE 0323:50
sòng诵
jīng经
sān三
gè个
shí时
chén辰
le了
“suốt ba canh giờ rồi.”
Show Information